cước chú

cước chú

Sách này có nhiều cước chú giải thích các thuật ngữ lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chú thíchcuối trang sách: "cước chú" phần ghi chú, giải thích hoặc bổ sung thông tin được đặtcuối trang sách, thường dùng để giải nghĩa từ ngữ, dẫn nguồn tài liệu hoặc cung cấp chi tiết liên quan đến nội dung chính.
    • Lời ghi chú dưới chân trang: Trong văn bản học thuật hoặc xuất bản, "cước chú" được dùng để chỉ các ghi chú nằm riêng biệtphần cuối mỗi trang, giúp người đọc tra cứu không làm gián đoạn dòng chảy văn bản chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài báo này nhiều cước chú giải thích thuật ngữ chuyên ngành. (Bài báo nhiều ghi chúcuối trang để giải thích các từ chuyên môn.)
    • Tác giả đã thêm một cước chú để dẫn nguồn tài liệu tham khảo. (Tác giả thêm ghi chú cuối trang để chỉ nguồn gốc thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống cước chú": cách tổ chức các ghi chú cuối trang trong một tài liệu.

    • Hệ thống cước chú trong luận văn này rất chi tiết hệ thống. (Cách sắp xếp ghi chú cuối trang trong luận văn rất rõ ràng khoa học.)
  • "đánh số cước chú": việc gắn số thứ tự cho từng ghi chú để dễ tra cứu.

    • Cần đánh số cước chú liên tục từ đầu đến cuối tài liệu. (Cần gắn số thứ tự cho các ghi chú cuối trang một cách liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Chú thích (danh từ): lời giải thích hoặc ghi chú nói chung, có thể đặtnhiều vị trí (cuối trang, cuối chương hoặc cuối sách).

    • Sách giáo khoa thường chú thíchlề trang. (Sách giáo khoa thường ghi chú giải thíchbên lề.)
  • Chú giải (danh từ): lời giải thích chi tiết, thường dùng trong văn bản cổ hoặc kinh điển.

    • Phần chú giải cuối sách giải thích các điển tích. (Phần giải thích chi tiếtcuối sách làm các điển cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghi chú cuối trang: cụm từ mô tả trực tiếp vị trí chức năng của cước chú.
  • Chú thích dưới chân trang: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vị trí cuối trang.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cước chú". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật học thuật.